nước uống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng dùng để uống, đặc biệt là nước đã qua xử lý để đảm bảo vệ sinh: Chỉ bất kỳ loại chất lỏng nào được con người tiêu thụ qua đường miệng nhằm mục đích giải khát hoặc cung cấp nước cho cơ thể. Nghĩa này thường nhấn mạnh đến tính an toàn, sạch sẽ để có thể uống được.
- Nước dùng để uống, phân biệt với nước dùng cho mục đích khác: Chỉ riêng phần nước được dành cho việc uống, tách biệt với nước dùng để tắm rửa, giặt giũ hoặc các hoạt động sinh hoạt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên bàn luôn có sẵn một chai nước uống. (Luôn có sẵn một chai nước để uống trên bàn.)
- Sau khi lọc, nước này đã trở thành nước uống an toàn. (Sau khi lọc, nước này đã trở thành nước uống an toàn.)
- Xe cứu thương cần mang theo đủ nước uống cho bệnh nhân. (Xe cứu thương cần mang theo đủ nước dùng để uống cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nước uống đóng chai": Chỉ loại nước uống đã được đóng gói sẵn trong chai, thường được bán trên thị trường.
- Khi đi du lịch, chúng tôi thường mua nước uống đóng chai.
- "Nguồn nước uống": Chỉ địa điểm hoặc hệ thống cung cấp nước sạch để uống.
- Bảo vệ nguồn nước uống là nhiệm vụ quan trọng của cộng đồng.
Biến thể và từ gần giống
- Nước sạch (danh từ): Nước đã được làm sạch, có thể dùng cho sinh hoạt, trong đó bao gồm cả việc uống. Phạm vi rộng hơn "nước uống".
- Nước sinh hoạt (danh từ): Nước dùng cho các hoạt động hàng ngày như tắm, giặt, rửa. Không nhất thiết đủ tiêu chuẩn để uống trực tiếp.
- Nước giải khát (danh từ): Thức uống dùng để giải khát, có thể không phải là nước lọc thông thường (ví dụ: nước ngọt, nước trái cây).
Từ đồng nghĩa
- Nước dùng để uống: Cách nói dài, giải thích rõ mục đích.
- Nước sạch để uống: Nhấn mạnh thêm yếu tố vệ sinh, an toàn.
Các cụm từ liên quan
- Đảm bảo nước uống: Hành động cung cấp hoặc duy trì nguồn nước đủ tiêu chuẩn để uống.
- Chính quyền địa phương có trách nhiệm đảm bảo nước uống cho người dân.
- Thiếu nước uống: Tình trạng không có đủ nước sạch để uống.
- Khu vực hạn hán đang rơi vào tình trạng thiếu nước uống nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nước uống")